Dịch

montante

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một thanh kiếm hai taydanh từa two-handed sword
  2. Tổng cộng (số tiền ban đầu cộng với tiền lãi)danh từtotal (original amount of money plus interest)
  3. Cửa sổ trên cửa vào một căn phòng; đèn quạtdanh từwindow over the door to a room; fanlight
  4. Các mảnh tạo thành đường viền của đuôi tàudanh từpieces that form the outline of the stern

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. montanteDạng gốc (base form)
  2. montantesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đinh treo tường
  1. wall stud

AI