montante
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một thanh kiếm hai taydanh từa two-handed sword
- Tổng cộng (số tiền ban đầu cộng với tiền lãi)danh từtotal (original amount of money plus interest)
- Cửa sổ trên cửa vào một căn phòng; đèn quạtdanh từwindow over the door to a room; fanlight
- Các mảnh tạo thành đường viền của đuôi tàudanh từpieces that form the outline of the stern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- montanteDạng gốc (base form)
- montantesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đinh treo tường
- wall stud
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh