Dịch

importe

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/imˈpoɾte/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giá cả, chi phídanh từprice, cost
  2. Tổng hợpdanh từsum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. importeDạng gốc (base form)
  2. importesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI