Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
importe
A2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/imˈpoɾte/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giá cả, chi phí
danh từ
price, cost
2
Tổng hợp
danh từ
sum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
importe
Dạng gốc
(base form)
importe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
价格
jià gé
Giá cả, giá
项
xiàng
Khoản tiền, món tiền
代价
dài jià
Cái giá
Tiếng Anh
price
Giá cả
sum
Tổng số, tổng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Giá cả
costo
gasto
precio
Khác
coste
suma
Xuất hiện ở từ khác
amount
Tiếng Anh
tương đương
cantidad
đồng nghĩa
Chỉ dùng cho số tiền, tương đương “cantidad de dinero” trong ngữ cảnh giao dịch.
AI
1
Giá cả
2
Tổng hợp
1
Giá cả
2
Tổng hợp
1
Giá cả
2
Tổng hợp