gasto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈɡasto/nguồn
Nghĩa chính
- Chi phí, khoản chidanh từexpenditure, cost
- Sự tiêu dùng, sự chi tiêudanh từspending, expense
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của gastarđộng từfirst-person singular present indicative of gastar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gasto corriente | Chi thường xuyên | |
| hacer un gasto | Chi trả một khoản | |
| reducir gastos | Cắt giảm chi phí | |
| gasto cardíaco | Cung lượng tim | |
| gasto diario | Chi tiêu hằng ngày | |
| gasto excesivo | Chi tiêu quá mức | |
| gasto innecesario | Chi tiêu không cần thiết | |
| gasto gubernamental | Chi tiêu chính phủ |
Ví dụ
- .Tôi cảm thấy hài lòng khi chi tiền mua sách.
- , .Tôi chi tiền cho quần áo, ăn uống và sách vở.
- .Tôi tiếc vì để bạn phải chịu một khoản phí lớn như vậy.
Họ từ (word family)
cùng gốc gastoTừ liên quan (related word)