Nghĩa chính
- Sự tiêu dùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Act of expending or paying out.
- Khoản chi, chi phídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount expended; expense; outlay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expenditureDạng gốc (base form)
- expendituresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual expenditure | Chi tiêu hàng năm | |
| capital expendituredanh từ | danh từ | Chi tiêu cho vốn |
| government expendituredanh từ | danh từ | Chi tiêu của chính phủ |
| public expenditure | Chi tiêu công | |
| reduce expenditure | Cắt giảm chi tiêu | |
| total expenditure | Tổng chi tiêu | |
| energy expendituredanh từ | danh từ | Lượng năng lượng, được đo bằng calo, mà một người sử dụng (ví dụ: trong một hoạt động cụ thể) |
| operating expendituredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với operating expense |
Ví dụ
- , , .Sự tiêu tốn thời gian, tiền bạc và uy thế chính trị cho dự án này là quá mức.
- Algeria's ?Chi tiêu công của Algeria dùng vào việc gì?
- .Giờ đây công ty có thể chứng minh tính hợp lý của khoản chi đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc expenditureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiexpenditus