Dịch

disbursement

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giải ngândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act, instance, or process of disbursing.
  2. Khoản tiền chi radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Money paid out or spent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disbursementDạng gốc (base form)
  2. disbursementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI