Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erogación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chi tiêu
danh từ
expenditure
2
Phân bổ
danh từ
distribution
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erogación
Dạng gốc
(base form)
erogaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
费用
fèi yòng
Chi tiêu
经费
jīng fèi
Chi phí, kinh phí
Tiếng Anh
distribution
Sự phân phát
expenditure
Sự tiêu dùng
AI
1
Chi tiêu
2
Phân bổ
1
Chi tiêu
2
Phân bổ
1
Chi tiêu
2
Phân bổ