Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gastoso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiêu thụ nhiều
tính từ
high-consuming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gastoso
Dạng gốc
(base form)
gastos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gastoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
gastos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
punish
Ăn uống hăng say, tiêu thụ nhiều
AI
1
Tiêu thụ nhiều
1
Tiêu thụ nhiều
1
Tiêu thụ nhiều