mensajes là số nhiều của mensaje
mensaje
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/menˈsaxe/nguồn
Nghĩa chính
- tin nhắn, thông điệp, lời nhắndanh từA1A piece of information, communication, or instruction sent or given to someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mensajeDạng gốc (base form)
- mensajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar un mensaje | Để lại lời nhắn | |
| enviar un mensaje | Gửi tin nhắn | |
| mensaje de texto | Tin nhắn văn bản | |
| mensaje de voz | Tin nhắn thoại | |
| recibir un mensaje | Nhận tin nhắn | |
| mensaje electrónico | Tin nhắn điện tử | |
| mensaje instantáneo | Tin nhắn tức thì | |
| ve el mensaje | Hãy xem tin nhắn |
Ví dụ
- ¿ Tom ?Bạn có chắc là Tom đã nhận được tin nhắn không?
- , .Khi vượt qua mốc đó, hãy gửi tin nhắn cho tôi.
- .Tôi cần mật mã để giải mã tin nhắn này.