locales là số nhiều của local
local
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/loˈkal/nguồn
Nghĩa chính
- địa phươngtính từA2relating to a particular area, city, or district
- mặt bằng, cơ sở, cửa hàngdanh từB1a building, room, or shop used for business or commercial activities
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- localDạng gốc (base form)
- localesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gobierno local | Chính quyền địa phương | |
| mercado local | Thị trường địa phương | |
| alquilar un local | Thuê mặt bằng | |
| hora local | Giờ địa phương | |
| local comercial | Mặt bằng kinh doanh | |
| color localdanh từ | danh từ | Màu địa phương |
| Grupo Localdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm Địa phương |
| mafia local | Mafia địa phương |
Ví dụ
- .Anh ấy viết bài cho tờ báo địa phương.
- Gotland .Con nhím Gotland là một biểu tượng địa phương.
- .Đồ gốm này được làm bởi một nghệ sĩ địa phương.