Dịch

color local

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màu địa phươngdanh từlocal color

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. color localDạng gốc (base form)
  2. colores localesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI