Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
color local
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màu địa phương
danh từ
local color
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
color local
Dạng gốc
(base form)
color
es locales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
local color
Bản sắc địa phương
AI
1
Màu địa phương
1
Màu địa phương
1
Màu địa phương