localizar
B2động từ (verb)
/lokaliˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tìmđộng từto find
- Định vịđộng từto localize, locate
- Được định vị, được bản địa hóađộng từto be located, localized
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể localizarDanh động từ localizandoPhân từ localizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | localizo |
| tú | localizas |
| él/ella/Ud. | localiza |
| nosotros | localizamos |
| vosotros | localizáis |
| ellos/Uds. | localizan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Định vị
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc localizar- deslocalizarRa nước ngoài (di chuyển sản xuất công nghiệp từ vùng này sang vùng khác hoặc từ nước này sang nước khác, thường tìm kiếm chi phí kinh doanh thấp hơn, như lao động)động từ
- localizableCó thể bản địa hóa/có thể bản địa hóatính từ
- localizaciónChưa có nghĩa
- localizadorNgười bản địa hóa (người làm cho sản phẩm thích ứng với nền văn hóa khác)danh từ, tính từ