Dịch

cala

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkala/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chứng minh (ban đầu là một miếng hoặc một lát trái cây)danh từprove (originally, of a piece or slice of fruit)
  2. Thử, cố gắngdanh từtry, attempt
  3. Thử nghiệmdanh từtesting
  4. Thuốc đạn (cắm thuốc nhỏ được đưa vào trực tràng)danh từsuppository (small medicinal plug that is inserted into the rectum)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calaDạng gốc (base form)
  2. calasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Vịnh nhỏ
  1. cove

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thử
Thuốc đạn (cắm thuốc nhỏ được đưa vào trực tràng)
Vịnh nhỏ

AI