cala
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkala/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chứng minh (ban đầu là một miếng hoặc một lát trái cây)danh từprove (originally, of a piece or slice of fruit)
- Thử, cố gắngdanh từtry, attempt
- Thử nghiệmdanh từtesting
- Thuốc đạn (cắm thuốc nhỏ được đưa vào trực tràng)danh từsuppository (small medicinal plug that is inserted into the rectum)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calaDạng gốc (base form)
- calasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cala2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vịnh nhỏ
- cove
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thử
Thuốc đạn (cắm thuốc nhỏ được đưa vào trực tràng)
Vịnh nhỏ