calilla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈliʝa/
Nghĩa chính
- Khó chịu, làm phiềndanh từannoyance, bother
- Món nợdanh từdebt
- Người khó chịudanh từannoying person
- Điếu xì gà mỏng và dàidanh từthin and long cigar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calillaDạng gốc (base form)
- calillasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)