Dịch

calilla

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈliʝa/

Nghĩa chính

  1. Khó chịu, làm phiềndanh từannoyance, bother
  2. Món nợdanh từdebt
  3. Người khó chịudanh từannoying person
  4. Điếu xì gà mỏng và dàidanh từthin and long cigar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calillaDạng gốc (base form)
  2. calillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI