Dịch

ensenada

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/enseˈnada/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vịnh nhỏdanh từcove
  2. Ensenadadanh từ riênga city in Argentina

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ensenadaDạng gốc (base form)
  2. ensenadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

una ensenada tranquilaVịnh nhỏ yên bình

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Ensenada
  1. a city in Mexico

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vịnh nhỏ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Không ai tìm ra tàu ngầm ở vịnh nhỏ.

AI