ensenada
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/enseˈnada/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vịnh nhỏdanh từcove
- Ensenadadanh từ riênga city in Argentina
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ensenadaDạng gốc (base form)
- ensenadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| una ensenada tranquila | Vịnh nhỏ yên bình |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Ensenada
- a city in Mexico
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vịnh nhỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Không ai tìm ra tàu ngầm ở vịnh nhỏ.