beneficios là số nhiều của beneficio
beneficio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/beneˈfiθjo/nguồn
Nghĩa chính
- Lợi íchdanh từbenefit
- Lợi nhuận, tiền lãidanh từprofit
- Tôi hưởng lợi, tôi đem lại lợi íchđộng từfirst-person singular present indicative of beneficiar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beneficioDạng gốc (base form)
- beneficiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beneficio de la duda | Sự suy đoán vô tội | |
| beneficio neto | Lợi nhuận ròng | |
| en beneficio de | Vì lợi ích của | |
| margen de beneficio | Biên độ lợi nhuận | |
| obtener un beneficio | Thu được lợi nhuận | |
| sacar beneficio | Trục lợi, kiếm lợi | |
| sin oficio ni beneficiotính từ | tính từ | Mất việc và không có tiền tiết kiệm |
| mutuo beneficio | Lợi ích chung |
Ví dụ
- ¿ ?Họ sẽ thu được lợi ích gì từ bao nhiêu trò gian lận đó chứ?
- .Ít nhất hãy cho tôi hưởng lợi thế từ sự ngờ vực.
- .Khoản lợi nhuận đó chẳng hề nhỏ đâu.
Họ từ (word family)
cùng gốc beneficioNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- gainTiếng Anhtương đương
- proTiếng Anhtương đương
- beneficiosdễ nhầmsố ít, nghĩa tương tự nhưng dùng cho một lợi ích duy nhất
- dañotrái nghĩaLợi ích đối lập với thiệt hại, đặc biệt trong cân nhắc lợi và hại.
- interésdễ nhầm, đồng nghĩaNghĩa là lợi ích hoặc lợi nhuận; không phải khoản lãi trả khi vay.
- interesesđồng nghĩacó nghĩa tương tự về lợi ích tài chính