Dịch

aquel

A1từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)
Hay gặp
/aˈkel/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. đó, kia, ấytừ hạn địnhA1that (over there), indicating distance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aquelDạng gốc (base form)
  2. aquellasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. aquellosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. estosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. aquellaGiống cái (feminine)
  7. estaGiống cái (feminine)
  8. esaGiống cái (feminine)
  9. esasGiống cái (feminine)
  10. esteGiống đực (masculine)
  11. eseGiống đực (masculine)
  12. esosGiống đực (masculine)

Cụm từ (phrase)

en aquel momentoVào lúc đó
por aquel entoncesVào thời đó
en aquel entoncesVào thời điểm đó
aquella vezLần đó
aquella nocheĐêm hôm đó
aquellos díasNhững ngày ấy
aquel díaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 1
Đó
  1. Đó, kia, ấyalternative spelling of aquél

Ví dụ

  • .Anh ấy không bao giờ gặp lại cô ấy kể từ ngày hôm đó.
  • .Kể từ ngày ấy tôi không thèm chào Tomasa nữa.
  • .Mọi chuyện vào thời đó rất khác.

AI