aquelarre
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akeˈlare/nguồn
Nghĩa chính
- Một nhóm phù thủy và ác quỷ sống về đêmdanh từa nocturnal group of witches and the devil
- Một giao ướcdanh từa coven
- Lễ kỷ niệm phù thủy của người Basquedanh từa Basque celebration of witches
- Bất kỳ bữa tiệc náo nhiệt, ồn ào, không kiềm chế nàodanh từany boisterous, noisy, unbridled party or revelry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aquelarreDạng gốc (base form)
- aquelarresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .