Dịch

aquelarre

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akeˈlare/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một nhóm phù thủy và ác quỷ sống về đêmdanh từa nocturnal group of witches and the devil
  2. Một giao ướcdanh từa coven
  3. Lễ kỷ niệm phù thủy của người Basquedanh từa Basque celebration of witches
  4. Bất kỳ bữa tiệc náo nhiệt, ồn ào, không kiềm chế nàodanh từany boisterous, noisy, unbridled party or revelry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aquelarreDạng gốc (base form)
  2. aquelarresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI