aquella
A2giống cái (feminine)từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)động từ (verb)
Hay gặp/aˈkeʝa/nguồn
Dạng gốc:aquelĐó, kia, ấy
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- đó, ấy, kiatính từA2That one, used before a feminine singular noun to identify a person or thing.
- cái kia, người kiađại từA2That one, replacing a feminine noun; the accented form aquélla is also possible but is generally unnecessary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aquellaDạng gốc (base form)
- estasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aquellasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aquellosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estaGiống cái (feminine)
- esaGiống cái (feminine)
- esasGiống cái (feminine)
- esteGiống đực (masculine)
- eseGiống đực (masculine)
- aquelGiống đực (masculine)
- esosGiống đực (masculine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aquella noche | Đêm hôm đó | |
| aquella vez | Lần đó | |
| de aquella hechatrạng từ | trạng từ | Từ nay về sau; từ đó |
| aquel día | Ngày hôm đó | |
| aquellos días | Những ngày ấy | |
| en aquella época | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng chia của aquellar
- inflection of aquellar:
Họ từ (word family)
cùng gốc aquelVí dụ
- .Ở tiệm pizza đằng kia người ta bán bánh rất ngon.
- ¿ ?Tại sao tôi không thể đăng ký vào lớp học đó?
- .Thật tội nghiệp cho người nào chưa từng được ăn món couscous này.