Nghĩa chính
- Sự đầy sức sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capacity to live and develop.
- Sinh lực, sự sung sứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Energy or vigour.
- Tính sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which distinguishes living from nonliving things; life, animateness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vitalityDạng gốc (base form)
- vitalitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc vitalityĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sinh lực
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Algiers tràn đầy sức sống.
- .Hãy cố gắng thổi sức sống vào bài viết của bạn.
- một ngôn ngữ giả tạo không thể tồn tại lâu dài