Nghĩa chính
- Nguyên tắc giả thuyết làm sinh động mọi sinh vật sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The hypothetical principle that animates all living organisms.
- Sự thúc đẩy hoặc ảnh hưởng mang lại sự sống hoặc sức sống cho một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An impulse or influence that gives something life or vitality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- life forceDạng gốc (base form)
- life forcesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ", !" . " ."
- Shui, .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa