Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
valueless
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Không có giá trị
tính từ
Having no value; worthless.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không có giá trị
invaluable
Khác
worthless
shit
fucking
blown
punk
naughty
Xem thêm 33
Trái nghĩa
valuable
worthy
estimable
prizable
treasurous
worthly
Xem thêm 1
Ví dụ
The
Petition
Crown
,
which
had
previously
been
on
view
for
several
days
and
up
to
the
hour
of
the
sale
,
had
disappeared
and
a
comparatively
valueless
coin
of
a
somewhat
similar
type
occupied
its
numbered
receptacle
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
valueless
valueless
ness
Xem valueless
danh từ
valueless
ly
Một cách vô giá trị
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
value
+
-less
Xuất hiện ở từ khác
worth
trái nghĩa
Không có giá trị tiền bạc.
AI
1
Không có giá trị
1
Không có giá trị
1
Không có giá trị