Nghĩa chính
- Sự chấn thươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any injury to the body of a living thing.
- Chấn thương nặng, thương tích nghiêm trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Serious injury, resulting from predation, violence, an accident such as a fall, a vehicle crash, etc.
- Tổn thương tâm lý, vết thương lòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An emotional wound leading to psychological injury.
- Biến cố đau thương, cú sốc tâm lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event that causes great distress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- traumaDạng gốc (base form)
- traumasSố nhiều (plural)
- traumata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trauma platedanh từ | danh từ | Tấm tạo thành một bộ phận của áo chống đạn, có tác dụng hấp thụ và phá vỡ động năng khi va chạm và giảm chấn thương cho người mặc |
| trauma centredanh từ | danh từ | Khu vực chuyên biệt của bệnh viện nhằm mục đích điều trị các thương tích và tình trạng bệnh lý đe dọa tính mạng xảy ra đột ngột |
| trauma dumpđộng từ | động từ | Tiết lộ những khó khăn cá nhân của mình một cách không phù hợp hoặc không có sự đồng ý của người nghe |
| shock traumadanh từ | danh từ | Trung tâm điều trị y tế chuyên biệt dành cho bệnh nhân bị thương |
| trauma nakedtính từ | tính từ | Hoàn toàn khỏa thân để giám định y tế, thường là do quần áo bị cắt bởi kéo chấn thương |
| trauma dumpingdanh từ | danh từ | Hành vi bộc lộ những khó khăn riêng tư của mình một cách không phù hợp hoặc không có sự đồng ý của người nghe |
| trauma scissorsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trauma shears |
| suspension traumadanh từ | danh từ | Ngất xỉu do cơ thể bị giữ thẳng đứng mà không cử động trong một thời gian, có nguy cơ tử vong do thiếu oxy não |
Ví dụ
- — .Chúng ta không nói về vết đứt tay do giấy hay bong gân ở đây — chúng ta đang nói về chấn thương.
- .Điều mà những bệnh nhân này cuối cùng nhận ra là tất cả họ đều có những tổn thương tâm lý đã góp phần gây ra cơn nghiện của mình.
- 14 .Trận động đất ở đây 14 năm trước là một nỗi đau quốc gia vẫn còn ảnh hưởng đến nền kinh tế cho đến ngày nay.
Họ từ (word family)
cùng gốc traumaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổτραῦμαtraûma“wound, damage”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 打击Tiếng Trungtương đương