Dịch

trauma

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾauma/

Nghĩa chính

  1. Tổn thươngdanh từtrauma
  2. Chấn thương; làm hạidanh từinjury; harm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traumaDạng gốc (base form)
  2. traumasSố nhiều (plural)

AI