trauma
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾauma/
Nghĩa chính
- Tổn thươngdanh từtrauma
- Chấn thương; làm hạidanh từinjury; harm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traumaDạng gốc (base form)
- traumasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc traumaXuất hiện ở từ khác
- 打击Tiếng Trungtương đương