traumatizado
C2tính từ (adjective)
/tɾaumatiˈsado/
Nghĩa chính
- Bị tổn thươngtính từtraumatized
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traumatizadoDạng gốc (base form)
- traumatizadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- traumatizadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- traumatizadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh