traumatismo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaumaˈtismo/
Nghĩa chính
- Chấn thương, tổn thươngdanh từtraumatism, injury, trauma
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traumatismoDạng gốc (base form)
- traumatismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chấn thương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)