Dịch

traumatism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chấn thương về thể chất hoặc tinh thần là kết quả của chấn thươngdanh từA physical or mental injury that is the result of trauma

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traumatismDạng gốc (base form)
  2. traumatismsSố nhiều (plural)

AI