Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polytraumatism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chấn thương do đa chấn thương
danh từ
injury as a result of polytrauma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polytraumatism
Dạng gốc
(base form)
polytraumatism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
traumatism
AI
1
Chấn thương do đa chấn thương
1
Chấn thương do đa chấn thương
1
Chấn thương do đa chấn thương