Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traumatología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾaumatoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Chấn thương (ngành y học)
danh từ
traumatology (branch of medicine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
traumatología
traumatol
ógico
Chưa có nghĩa
traumat
ólogo
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
traumatology
Khoa chấn thương
AI
1
Chấn thương (ngành y học)
1
Chấn thương (ngành y học)
1
Chấn thương (ngành y học)