Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trauma scissors
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
aʊ
.
m
ə
ˈ
s
ɪ
z
ə
z
/
US
/ˈ
t
ɹ
aʊ
.
m
ə
ˈ
s
ɪ
z
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với trauma shears
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of trauma shears.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trauma shears
AI
1
Đồng nghĩa với trauma shears
1
Đồng nghĩa với trauma shears
1
Đồng nghĩa với trauma shears