Dịch

trauma scissors

danh từ (noun)
UK/ˈtɹaʊ.mə ˈsɪzəz/US/ˈtɹaʊ.mə ˈsɪzɚz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với trauma shearsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of trauma shears.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI