Dịch

trauma shears

danh từ (noun)
US/ˈtɹaʊ.mə ˈʃɪɹz/

Nghĩa chính

  1. Loại kéo có lưỡi cong, được các nhân viên y tế sử dụng để cắt quần áo của người bị thương một cách nhanh chóng và an toàndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A kind of scissors with a bent blade, used by paramedics etc. to cut clothing quickly and safely from injured people.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI