Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trauma naked
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
t
ɹ
aʊ
.
m
ə
ˈ
n
eɪ
k
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Hoàn toàn khỏa thân để giám định y tế, thường là do quần áo bị cắt bởi kéo chấn thương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Totally naked for medical assessment, often because the clothes were cut off by trauma scissors.
AI
1
Hoàn toàn khỏa thân để giám định y tế
1
Hoàn toàn khỏa thân để giám định y tế
1
Hoàn toàn khỏa thân để giám định y tế