Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Cổ họng, hầudanh từThe front part of the neck.
- Thực quản, khí quảndanh từThe gullet or windpipe.
- Cổ bình, miệng hẹpdanh từA narrow opening in a vessel.
- Phát âm bằng họngđộng từTo utter in or with the throat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Cổ ga
- Short for station throat
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc throatNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithrote
- từ tiếng Anh cổþrote
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*þrotu
Ví dụ
- – , centre-screen.Câu chuyện được mở đầu và kết thúc bằng những trận chiến – những khuôn mặt bị đấm nát, xương kêu răng rắc và cổ họng phun máu khi những cuộc xung đột bên ngoài được đưa lên màn ảnh.
- .Khi tôi nuốt, tôi cảm thấy có gì đó lạ trong cổ họng.
- .Nước rò rỉ ra từ cổ bình.