gola
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡola/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cổ họngdanh từthroat
- Cổ áodanh từcollar
- Thô lỗdanh từruff
- Mái hiêndanh từcornice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golaDạng gốc (base form)
- golasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Con kênh
- canal
Họ từ (word family)
cùng gốc golaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung