Dịch

gola

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡola/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cổ họngdanh từthroat
  2. Cổ áodanh từcollar
  3. Thô lỗdanh từruff
  4. Mái hiêndanh từcornice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golaDạng gốc (base form)
  2. golasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Con kênh
  1. canal

AI