throater
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cắt cổ và bụng cádanh từSomeone who cuts open the throat and belly of a fish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- throaterDạng gốc (base form)
- throatersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep-throaterdanh từ | danh từ | Ai đó sâu họng |