garganta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaɾˈɡanta/nguồn
Nghĩa chính
- Cổ họng, họngdanh từthroat
- Hẻm núi, hẻm vựcdanh từgorge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gargantaDạng gốc (base form)
- gargantasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aclararse la garganta | Hắng giọng | |
| dolor de garganta | Đau họng | |
| nudo en la garganta | Cảm giác nghẹn ngào | |
| garganta profundadanh từ | danh từ | Chọc họng |
| picaflor de garganta blancadanh từ | danh từ | Chim ruồi họng trắng (Leucochloris albicollis) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hẻm núi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- . .Cậu bị viêm họng và sốt rồi. Đừng đi ra ngoài.
- Maral .Maral bị đau họng và phát sốt.
- .Một mẩu bánh mì đã bị mắc kẹt trong cổ họng anh ấy.