Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Có cấu trúc tương đối ngắn và nặngtính từHaving a relatively short, heavy build.
- Chen chúc đông đúc; được tạo thành từ những thứ chen chúc nhau; trồng chặt chẽtính từDensely crowded together; made up of things that are densely crowded together; closely planted.
- Được bao phủ dày đặc (bằng cái gì đó)tính từDensely covered (with something).
- Miếng vải cotton đan chéo chắc chắn; một loại vải nhung fustian, hoặc vải nhungdanh từkhông đếm được (uncountable)A stout, twilled cotton cloth; a fustian corduroy, or velveteen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thicksetDạng gốc (base form)
- thicksetsSố nhiều (plural)
- more thicksetSo sánh hơn (comparative)
- most thicksetSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Mảnh quần áo được làm từ loại vải này
- đếm được (countable)A piece of clothing made from this fabric.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ,
- […] , growes, heele, , Quick-set, nat’rall .