Dịch

thickset

tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈθɪkˌsɛt/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Có cấu trúc tương đối ngắn và nặngtính từHaving a relatively short, heavy build.
  2. Chen chúc đông đúc; được tạo thành từ những thứ chen chúc nhau; trồng chặt chẽtính từDensely crowded together; made up of things that are densely crowded together; closely planted.
  3. Được bao phủ dày đặc (bằng cái gì đó)tính từDensely covered (with something).
  4. Miếng vải cotton đan chéo chắc chắn; một loại vải nhung fustian, hoặc vải nhungdanh từkhông đếm được (uncountable)A stout, twilled cotton cloth; a fustian corduroy, or velveteen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thicksetDạng gốc (base form)
  2. thicksetsSố nhiều (plural)
  3. more thicksetSo sánh hơn (comparative)
  4. most thicksetSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Mảnh quần áo được làm từ loại vải này
  1. đếm được (countable)A piece of clothing made from this fabric.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,
  • […] , growes, heele, , Quick-set, nat’rall .

AI