Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đánh, đánh hoặc tấn côngđộng từTo beat, whack, or attack.
- Đánh bại hoặc làm nhụcđộng từTo defeat or humiliate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schlongNguyên thể (infinitive)
- schlongsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- schlongedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- schlongingPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Tham gia vào quan hệ tình dục (với)
- Tham gia vào quan hệ tình dục (với); chết tiệtTo engage in sexual intercourse (with); to fuck.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishשלאַנגshlang“snake”
- mượn từ tiếng ĐứcSchlange
Ví dụ
- “ [ ] [ ] , , , ,” .
- , I’ll we’re lettin’ , .
- , . , April's — , — .