Dịch

schlong

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đánh, đánh hoặc tấn côngđộng từTo beat, whack, or attack.
  2. Đánh bại hoặc làm nhụcđộng từTo defeat or humiliate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schlongNguyên thể (infinitive)
  2. schlongsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. schlongedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. schlongingPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Tham gia vào quan hệ tình dục (với)
  1. Tham gia vào quan hệ tình dục (với); chết tiệtTo engage in sexual intercourse (with); to fuck.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dương vật
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishשלאַנגshlang“snake”
  2. mượn từ tiếng ĐứcSchlange

Ví dụ

  • “ [ ] [ ] , , , ,” .
  • , I’ll we’re lettin’ , .
  • , . , April's — , — .

AI