Dịch

roofs là số nhiều của roof

roof

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. mái nhà, nóc nhà, sân thượngdanh từA2The external covering or the top external level of a building.
  2. vòm, trầndanh từB1The upper part of a cavity or enclosed space.
  3. lợp máiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To cover a building or structure with a roof.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. roofNguyên thể (infinitive)
  2. roofsSố nhiều (plural)
  3. rooves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. roofedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. roofingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • roof of your mouthvòm miệng
  • roof sth (in/over)làm mái che cái gì (trên)The shopping centre is not roofed over.Trung tâm mua sắm không có mái che ở trên.
  • roof sth with/in sthlợp cái gì bằng cái gìTheir cottage was roofed with green slate.Ngôi nhà nhỏ của họ được lợp bằng đá phiến xanh.

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Đá nóc
  1. The surface or bed of rock immediately overlying a bed of coal or a flat vein.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạirhof
  2. từ tiếng Anh cổhrōf“roof; heaven, sky”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*hrōf
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạirofen

Ví dụ

  • ' .'Đó là ngôi nhà mà tôi đã nhìn thấy mái nhà từ bãi biển.
  • .Nhìn con mèo trên mái nhà đi.
  • .Một con hào sâu khoảng mười foot được đào dưới đất và được lợp kín bằng cành cây và đất để tạo thành một đường hầm tối.

AI