Dịch

resemble

B1TOEICđộng từ (verb)
UK/ɹɪˈzɛmbəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Giống vớiđộng từngoại động từ (transitive)To be like or similar to (something); to represent as similar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resembleNguyên thể (infinitive)
  2. resemblesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. resembledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. resemblingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • resemble sb/sthgiống ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

resemble closelyGiống sát nhau
resemble slightlyGiống nhẹ
resemble stronglyGiống mạnh
closely resembleđộng từRất giống, gần như y hệt
strongly resembleCực kỳ giống với
I resemble that remarkcụm từChạm vào; thừa nhận rằng lời chỉ trích của đối thủ có thể áp dụng cho chính mình

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
So sánh
  1. ngoại động từ (transitive)So sánh, ví nhưTo compare; to regard as similar, to liken.

Nguồn gốc (etymology)

re-semble

  1. từ tiếng Anh trung đạiresemblen
  2. từ tiếng Anglo-Normanresembler

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , / , / [...].Và người kia mặc những bộ đồ nhẹ nhàng, / Bạc màu như một sự cải trang nữ tính, / Anh ta trông giống như quý cô rạng rỡ của mình [...].
  • .Chúng có thể giả mạo tiếng nói con người một cách rất giống.
  • họ làm cho mình giống như những con thiên nga

AI