represented là quá khứ và phân từ quá khứ của represent
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Đại diện, thay mặtđộng từngoại động từ (transitive)To stand or act in the place of; to perform the duties, exercise the rights, or otherwise act on behalf of
- Tượng trưng cho, biểu thịđộng từngoại động từ (transitive)To serve as a sign or symbol of.
- Khắc họa, miêu tả, vẽ lạiđộng từngoại động từ (transitive)To portray visually; to delineate
- Là, tượng trưng cho, tiêu biểu chođộng từngoại động từ (transitive)To constitute, to make up, to be an example of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- representNguyên thể (infinitive)
- representsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- representedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- representingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- represent sb/sthđại diện cho ai/cái gì
- represent sthđại diện cho cái gì
- represent sb/sth as sb/sthmiêu tả ai/cái gì là ai/cái gìThe Egyptian goddess is represented as a woman with cow's horns.Nữ thần Ai Cập được miêu tả là người phụ nữ có sừng bò.
- represent sb/sth as sthmiêu tả ai/cái gì là cái gìThe king is represented as a villain in the play.Nhà vua được miêu tả là kẻ phản diện trong vở kịch.
- represent sth to sbtrình bày việc gì với aiThey represented their concerns to the authorities.Họ trình bày những lo ngại của mình với chính quyền.
- represent (to sb) that…trình bày (với ai) rằng…He admitted falsely representing to police officers that the car had been stolen.Ông ấy thừa nhận đã trình bày sai sự thật với cảnh sát rằng chiếc xe đã bị đánh cắp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| represent a threat | Tạo thành mối đe dọa | |
| represent an interest | Đại diện cho lợi ích | |
| represent someone | Đại diện cho ai | |
| represent something | Tượng trưng cho điều gì | |
| visually represent | Thể hiện trực quan | |
| represent a client | Đại diện cho thân chủ | |
| represent graphically | Biểu diễn bằng đồ thị | |
| represent the plaintiff | Đại diện cho nguyên đơn |
12 nghĩa khác
Động từ (verb) 12
Đại diện
- ngoại động từ (transitive)To act as a representative of (a country, state, district etc.)
- ngoại động từ (transitive)To present again or anew; to present by means of something standing in the place of; to exhibit the counterpart or image of; to typify.
Họ từ (word family)
cùng gốc representNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã cử người đại diện của mình đến đại diện cho mình tại cuộc họp.
- .Họ đã chọn một nghị sĩ quốc hội để đại diện cho khu vực bầu cử của họ.
- .Chim bồ câu thường được dùng để tượng trưng cho hòa bình.
Xuất hiện ở từ khác
- makeđồng nghĩaThể hiện ai đó hoặc điều gì đó theo một hình tượng.
- representaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 代理Tiếng Trungtương đương
- 包含Tiếng Trungtương đương