Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
representability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng được đại diện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being representable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
representability
un
representability
Tính không thể đại diện được
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
represent
+
-ability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
representabilidad
giống cái
Tính đại diện
AI
1
Tình trạng được đại diện
1
Tình trạng được đại diện
1
Tình trạng được đại diện