Dịch

rails là số nhiều của rail

rail

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 18 nghĩa
  1. Tay vịn, lan can, thanh ràodanh từA horizontal bar extending between supports and used for support or as a barrier; a railing.
  2. Đường raydanh từThe metal bar forming part of the track for a railroad.
  3. Đường sắtdanh từA railroad; a railway, as a means of transportation.
  4. Phàn nàn gay gắtđộng từTo complain violently (against, about).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. railNguyên thể (infinitive)
  2. railsSố nhiều (plural)
  3. railedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. railingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • by railbằng đường sắtto travel by railđi lại bằng đường sắt
  • rail (at/against sth/sb)phàn nàn (về việc gì/ai)

18 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 8
Đường dây điện
  1. A conductor maintained at a fixed electrical potential relative to ground, to which other circuit components are connected.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạirail
  2. từ tiếng Anh cổregol“a ruler, straight bar”
  3. từ tiếng Pháp cổreille

Cùng gốc (doublet)regularigolrule

danh từ
  1. mượn từ tiếng Pháprâle
  2. từ tiếng Pháp trung đạiraalle
  3. từ tiếng Pháp cổrasle
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạirail
  2. từ tiếng Anh cổhræġl“garment, dress, robe”

Ví dụ

  • .Giữ chặt vào thanh
  • .Chúng tôi đi du lịch đến bờ biển bằng tàu hỏa.
  • +5 , −5 , +12 , −12 .Các thiết bị ISA lấy điện từ các đường dây điện +5 V, −5 V, +12 V và −12 V của bộ nguồn.

AI