| Essex stiledanh từ | danh từ | Con mương |
| hanging stiledanh từ | danh từ | Bậc cửa đó có bản lề được cố định chắc chắn |
| squeeze stiledanh từ | danh từ | Cái cột được tạo thành bởi hai cột thẳng đứng đủ gần nhau để một người có thể chen qua nhưng quá hẹp để gia súc đi qua |
| rail and stiledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với frame and panel |
| stile concertatodanh từ | danh từ | Phong cách âm nhạc Baroque thời kỳ đầu trong đó các nhóm nhạc cụ hoặc giọng hát chia sẻ một giai điệu, thường xen kẽ nhau và hầu như luôn trên một âm trầm liên tục |
| help a lame dog over stilecụm từ | cụm từ | Giúp đỡ ai trong lúc khó khăn |
| help a lame dog over a stileđộng từ | động từ | Thể hiện lòng tốt hoặc giúp đỡ ai đó đang gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ |
| help a lame dog over stile x dogcụm từ | cụm từ | (Kiến trúc) Ván má (ván dọc của khung cửa) |