Dịch

stile concertato

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách âm nhạc Baroque thời kỳ đầu trong đó các nhóm nhạc cụ hoặc giọng hát chia sẻ một giai điệu, thường xen kẽ nhau và hầu như luôn trên một âm trầm liên tụcdanh từkhông đếm được (uncountable)An early Baroque style of music in which groups of instruments or voices share a melody, usually in alternation, and almost always over a basso continuo.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýstile concertato

AI