Dịch

hanging stile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bậc cửa đó có bản lề được cố định chắc chắndanh từThat stile of a door to which hinges are secured.
  2. Phần thẳng đứng của khung cửa sổ có gắn bản lề với các cửa sổ hoặc nơi gắn các ròng rọc của cửa sổ trượtdanh từThe upright of a window frame to which casements are hinged, or in which the pulleys for sash windows are fastened.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hanging stileDạng gốc (base form)
  2. hanging stilesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI