hanging stile
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bậc cửa đó có bản lề được cố định chắc chắndanh từThat stile of a door to which hinges are secured.
- Phần thẳng đứng của khung cửa sổ có gắn bản lề với các cửa sổ hoặc nơi gắn các ròng rọc của cửa sổ trượtdanh từThe upright of a window frame to which casements are hinged, or in which the pulleys for sash windows are fastened.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hanging stileDạng gốc (base form)
- hanging stilesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .