rascón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rasˈkon/nguồn
Nghĩa chính
- Đường sắt (chim)danh từrail (bird)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rascónDạng gốc (base form)
- rasconesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rascón europeo | Đường sắt nước | |
| rascón limícola | Đường sắt Virginia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh