railroads là số nhiều của railroad
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Đường xe lửadanh từA permanent track consisting of fixed metal rails to drive trains or similar motorized vehicles on.
- Hệ thống đường sắt, ngành đường sắtdanh từThe transportation system comprising such tracks and vehicles fitted to travel on the rails, usually with several vehicles connected together in a train.
- Tuyến đường sắt, công ty đường sắtdanh từA single, privately or publicly owned property comprising one or more such tracks and usually associated assets
- Vận chuyển bằng đường sắtđộng từngoại động từ (transitive)To transport via railroad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- railroadNguyên thể (infinitive)
- railroadsSố nhiều (plural)
- railroadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- railroadingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be railroaded into doing sthbị ép làm gì
- be railroaded into sthbị ép vào việc gìWe were railroaded into a poor deal.Chúng tôi bị ép vào một thỏa thuận tồi.
- be railroaded through sthbị ép thông qua cái gìThe bill was railroaded through the House.Dự luật bị ép thông qua Hạ viện.
- be railroaded throughbị ép thông quaThe changes were railroaded through.Những thay đổi bị ép thông qua.
- be railroadedbị ép kết tộiHe knows he's being railroaded.Anh ấy biết mình đang bị ép kết tội.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| railroad cardanh từ | danh từ | Toa, toa tàu, toa xe |
| railroad someone into something | Ép ai làm việc gì | |
| railroad trackdanh từ | danh từ | Đường ray xe lửa |
| transcontinental railroad | Đường sắt xuyên lục địa | |
| railroad tracksdanh từ | danh từ | Mạng lưới đường sắt, được sử dụng với mạo từ xác định (“đường ray xe lửa”) |
| railroad stationdanh từ | danh từ | Ga, ga đường sắt, nhà ga, nhà ga hành khách |
| railroad crossingdanh từ | danh từ | Khu vực trên đường có tàu đi qua |
| railroad engineerdanh từ | danh từ | Chuyên gia được đào tạo điều hành tàu để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 9
Quy trình áp đặt
- Quy trình áp đặt, sự thông qua vội vãA procedure conducted in haste without due consideration.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc railroadNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Nhiều tuyến đường sắt đi theo dấu vết tương đối của các tuyến đường bộ hoặc đường thủy xưa cũ.
- .Các công ty đường sắt chỉ có thể cạnh tranh đầy đủ nếu mạng lưới đường ray của họ tương thích về mặt kỹ thuật và kết nối với nhau.
- .Các luật sư đã biến thủ tục này thành một quy trình áp đặt chớp nhoáng để có được những chữ ký họ cần.