Dịch

railroads là số nhiều của railroad

railroad

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈɹeɪlɹəʊd/US/ˈɹeɪlɹoʊd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Đường xe lửadanh từA permanent track consisting of fixed metal rails to drive trains or similar motorized vehicles on.
  2. Hệ thống đường sắt, ngành đường sắtdanh từThe transportation system comprising such tracks and vehicles fitted to travel on the rails, usually with several vehicles connected together in a train.
  3. Tuyến đường sắt, công ty đường sắtdanh từA single, privately or publicly owned property comprising one or more such tracks and usually associated assets
  4. Vận chuyển bằng đường sắtđộng từngoại động từ (transitive)To transport via railroad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. railroadNguyên thể (infinitive)
  2. railroadsSố nhiều (plural)
  3. railroadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. railroadingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • be railroaded into doing sthbị ép làm gì
  • be railroaded into sthbị ép vào việc gìWe were railroaded into a poor deal.Chúng tôi bị ép vào một thỏa thuận tồi.
  • be railroaded through sthbị ép thông qua cái gìThe bill was railroaded through the House.Dự luật bị ép thông qua Hạ viện.
  • be railroaded throughbị ép thông quaThe changes were railroaded through.Những thay đổi bị ép thông qua.
  • be railroadedbị ép kết tộiHe knows he's being railroaded.Anh ấy biết mình đang bị ép kết tội.

Cụm từ (phrase)

railroad cardanh từToa, toa tàu, toa xe
railroad someone into somethingÉp ai làm việc gì
railroad trackdanh từĐường ray xe lửa
transcontinental railroadĐường sắt xuyên lục địa
railroad tracksdanh từMạng lưới đường sắt, được sử dụng với mạo từ xác định (“đường ray xe lửa”)
railroad stationdanh từGa, ga đường sắt, nhà ga, nhà ga hành khách
railroad crossingdanh từKhu vực trên đường có tàu đi qua
railroad engineerdanh từChuyên gia được đào tạo điều hành tàu để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 9
Quy trình áp đặt
  1. Quy trình áp đặt, sự thông qua vội vãA procedure conducted in haste without due consideration.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Nhiều tuyến đường sắt đi theo dấu vết tương đối của các tuyến đường bộ hoặc đường thủy xưa cũ.
  • .Các công ty đường sắt chỉ có thể cạnh tranh đầy đủ nếu mạng lưới đường ray của họ tương thích về mặt kỹ thuật và kết nối với nhau.
  • .Các luật sư đã biến thủ tục này thành một quy trình áp đặt chớp nhoáng để có được những chữ ký họ cần.

AI