Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
railroad car
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
l
ɹ
əʊ
d
ˈ
k
ɑː
/
US
/ˈɹ
eɪ
l
ɹ
oʊ
d
ˈ
k
ɑ
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Toa, toa tàu, toa xe
danh từ
Any railway vehicle or rolling stock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
railroad car
Dạng gốc
(base form)
railroad car
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
railcar
truck
bogie
rail-carriage
railtruck
railwagon
Xem thêm 3
Ví dụ
three
cars
had
jumped
the
rails
AI
1
Toa
1
Toa
1
Toa