Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Xe tải thấp, điều khiển bằng tay, thường có bốn bánh, dùng để vận chuyển đồ vật hoặc để cưỡi như một món đồ chơi; một chiếc xe đẩydanh từA low, hand-operated truck, generally with four wheels, used for transporting objects or for riding on as a toy; a trolley.
- Một trong hai bộ bánh xe dưới đầu máy xe lửa hoặc toa tàu; Ngoài ra, một kết cấu có trục và bánh xe nằm dưới đầu máy, toa xe lửa hoặc xe bán tải giúp hỗ trợ và giảm độ rung cho xedanh từđứng trước danh từ (attributive)One of two sets of wheels under a locomotive or railcar; also, a structure with axles and wheels under a locomotive, railcar, or semi which provides support and reduces vibration for the vehicle.
- Bộ bánh xe được gắn vào một trong các bộ phận hạ cánh của máy bay hoặc kết cấu nối các bánh xe trong một bộ như vậydanh từA set of wheels attached to one of an aircraft's landing gear, or the structure connecting the wheels in one such set.
- Toa xe lửadanh từA railway carriage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bogieDạng gốc (base form)
- bogiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-bogietính từ | tính từ | Không gắn trên giá chuyển hướng; có bánh xe và trục không lắp vào giá chuyển hướng |
| motor bogiedanh từ | danh từ | Giá chuyển hướng được lắp một hoặc nhiều động cơ kéo, nhằm mục đích đẩy một đoàn tàu hoặc đầu máy xe lửa hoặc đầu máy diesel-điện hoặc điện. Nhiều đầu máy xe lửa có giá chuyển hướng động cơ ba trục |
| Jacobs bogiedanh từ | danh từ | Thiết kế giá chuyển hướng được sử dụng cho tàu khách và xe điện có khớp nối, trong đó các đầu của hai toa xe được gắn trên cùng một giá chuyển hướng |
| bogie bolster wagondanh từ | danh từ | Toa xe dài, phẳng được gắn trên hai giá chuyển hướng bốn bánh, với các thanh gỗ ngang (giá đỡ) được đặt cách nhau trên bệ toa xe để chịu tải |
| rocker-bogie | Chưa có nghĩa |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Điếu thuốc cần sa
- Điếu thuốc cần sa; một khớpA marijuana cigarette; a joint.
Họ từ (word family)
cùng gốc bogieNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1878. , &.: [...] . 1 . 2 . .
- 320 , , 320.
- , .