bogart
C2danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Kẻ ích kỷ, kẻ hống háchdanh từAn obnoxious, selfish and overbearing person; an attention hog.
- Độc chiếm, giữ khư khưđộng từngoại động từ (transitive)To selfishly take or keep something; to hog; especially to hold a joint (marijuana) dangling between the lips instead of passing it on.
- Chiếm đoạt bằng đe dọađộng từngoại động từ (transitive)To obtain by bullying, intimidation; be a tough guy.
- Hống hách, bắt nạtđộng từnội động từ (intransitive)To behave like a bully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bogart-Bacall syndromedanh từ | danh từ | Loại rối loạn chức năng giọng nói dẫn đến giọng nói trầm và thô |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ... , , Đúng là kẻ ích kỷ... Này, chia sẻ chút đi chứ, bạn hiền.
- Don’t , .Đừng có giữ khư khư cái lon thế chứ, bạn hiền.
- .Hắn ta cố gắng ép buộc để lọt vào trong.